Một làn sóng hạ tầng mới đang định hình cùng AI, khi quy mô và tốc độ dần trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Tại TP.HCM, một “nhà máy AI” hơn 2 tỷ USD dự kiến khởi công ngày 30.4.2026 tại Khu công nghiệp Tân Phú Trung, với mục tiêu trở thành nền tảng tính toán cho cả khu vực.
Cuộc đua AI đang đổi trục: từ thuật toán sang hạ tầng. Điện, đất và tốc độ triển khai trở thành những biến số then chốt quyết định quy mô và vị thế. Trong chuyển dịch đó, “nhà máy AI” nổi lên như một mô hình mới, tiêu thụ năng lượng lớn, vận hành ở quy mô công nghiệp và được thiết kế xoay quanh GPU, thành phần chiếm tỷ trọng vốn đầu tư cao nhất. Sự thay đổi này buộc cách tiếp cận truyền thống phải điều chỉnh, từ cấu trúc tài chính đến vận hành.
Vì vậy, hướng tiếp cận đang được đặt vào những địa điểm còn dư địa phát triển, nơi có thể triển khai nhanh với quỹ đất và nguồn điện đủ lớn để mở rộng lên quy mô hàng trăm megawatt. Tại TP.HCM, một dự án “nhà máy dữ liệu AI” đang được xúc tiến với mục tiêu xây dựng hạ tầng tính toán không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn hướng đến quy mô khu vực. Những nhận định này được ông Oliver Jones, đồng sáng lập Công ty Accelerated Infrastructure Capital (AIC), chia sẻ trong cuộc phỏng vấn độc quyền với Forbes Việt Nam.

Công ty AIC, phối hợp cùng Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc (KBC), đang kiến tạo một “nhà máy dữ liệu AI”, được kỳ vọng sẽ là công trình đầu tiên của Việt Nam có thể đưa Tp. Hồ Chí Minh vươn mình trở thành một trung tâm trọng yếu của khu vực về hạ tầng AI. Theo những gì chúng tôi nắm được, riêng giai đoạn khởi đầu đã dự kiến đạt khoảng 50 megawatt công suất tính toán, với quy mô từ 25.000 đến 28.000 GPU. Liệu đó có phải là bức tranh chính xác về tầm vóc dự án?
Ông Oliver Jones: Đúng vậy, nhưng đó mới chỉ là “chương mở màn”, và quy mô thực sự của dự án sẽ còn lớn hơn rất nhiều. Trước hết, chúng tôi gọi đây là một “nhà máy AI”. Thuật ngữ này cũng được NVIDIA sử dụng, bởi nó gợi nhắc đến thời kỳ cách mạng công nghiệp cuối thế kỷ 19, khi sản xuất được cơ giới hóa và mở ra những bước ngoặt lịch sử. Ngày nay, “sản phẩm” của nhà máy không còn là thép hay vải vóc, mà là các “token”—những đơn vị dữ liệu vận hành và nuôi dưỡng trí tuệ nhân tạo, giúp AI có thể tái định hình ngành nghề và cách con người làm việc. Đó chính là bản chất của “nhà máy” này.
Tuy nhiên, đây không chỉ là một trung tâm dữ liệu thông thường. Nó đồ sộ hơn, phức tạp hơn nhiều so với những trung tâm dữ liệu phục vụ điện toán đám mây mà chúng ta đã quen thuộc suốt thập kỷ qua. Giai đoạn đầu được thiết kế với công suất khoảng 50 megawatt, dựa trên thế hệ chip mà chúng tôi dự kiến triển khai, tương đương khoảng 25.000 đến 28.000 GPU. Nhưng khi các thế hệ chip mới ra đời, mật độ sức mạnh tính toán sẽ tăng vọt, dẫn đến việc không còn cần quá nhiều GPU để đạt hiệu năng cao. Tại khu vực Tân Phú Trung, chúng tôi dự kiến phát triển dự án qua bốn giai đoạn, nâng tổng công suất lên đến 340 megawatt, tức khoảng gấp bảy lần quy mô ban đầu. Nếu quy đổi tương đối, con số này có thể tương đương từ 150.000 đến 170.000 GPU.
Ông có thể giúp độc giả Forbes Việt Nam hiểu rõ hơn về AIC, từ quá trình hình thành cho đến những gì AIC đang thực hiện?
Ông Oliver Jones: Tôi và cộng sự Jonathan Berney đã đồng hành trong kinh doanh và đầu tư hơn 20 năm. Chúng tôi cùng xây dựng CHAYORA, một doanh nghiệp trung tâm dữ liệu hyperscale (hạ tầng quy mô cực lớn có khả năng mở rộng linh hoạt để xử lý khối lượng dữ liệu và tính toán khổng lồ) tại Trung Quốc, huy động gần 1 tỷ USD qua chín vòng gọi vốn, đồng thời phát triển hai tổ hợp lớn tại Thiên Tân (gần Bắc Kinh) và Thái Thương (gần Thượng Hải). Đến giai đoạn 2021–2022, trước những thay đổi trong quan hệ Mỹ–Trung, chúng tôi xoay trục: chuyển CHAYORA thành công ty do đội ngũ Trung Quốc vận hành, tập trung thị trường nội địa, và chiến lược này đã chứng minh hiệu quả. Năm 2023, chúng tôi thành lập AIC, dựa trên kinh nghiệm phát triển dự án tại các thị trường “biên” và năng lực triển khai thực tế. AIC nhanh chóng trở thành đối tác vận hành cho nhiều quỹ quốc tế, tham gia triển khai và quản lý dòng vốn đầu tư hàng chục tỷ USD vào hạ tầng số, với thế mạnh cốt lõi là hiểu sâu ngành trung tâm dữ liệu và khả năng cấu trúc các thương vụ quy mô lớn.
Một ví dụ tiêu biểu là dự án AIC triển khai cùng Aker ASA, tập đoàn công nghiệp lớn của Na Uy.Khoảng 18 tháng trước, Aker tìm đến chúng tôi để đánh giá tiềm năng khu đất họ sở hữu tại vùng Bắc Cực, miền bắc Na Uy, dưới góc nhìn hạ tầng dữ liệu. Đây là một thị trường “tier-2” còn sơ khai, ít cạnh tranh nhưng giàu dư địa phát triển. Chúng tôi nhanh chóng nhận ra lợi thế cốt lõi của khu vực này: nguồn điện dồi dào với chi phí thấp, vốn là yếu tố then chốt trong bối cảnh nhu cầu hạ tầng AI đang tăng tốc trên toàn cầu. Từ điểm xuất phát đó, AIC kết nối thêm đối tác neocloud (nhà cung cấp dịch vụ đám mây) là Nscale, khi ấy còn khá mới, nhưng nay đã vươn lên thành một trong những tên tuổi đáng chú ý trong ngành. Đó cũng chính là cách AIC tạo ra giá trị: kết hợp kinh nghiệm triển khai với khả năng nắm bắt thời điểm thị trường, từ đó kiến tạo những mô hình hạ tầng và cấu trúc tài chính phù hợp với làn sóng AI đang hình thành.
Theo ông, AI đang làm thay đổi cấu trúc kinh tế và mô hình đầu tư của các trung tâm dữ liệu truyền thống như thế nào, và điều đó buộc các nhà phát triển phải thích nghi ra sao?
Ông Oliver Jones: Thách thức nằm ở chỗ mô hình trung tâm dữ liệu truyền thống được xây dựng cho kỷ nguyên điện toán đám mây với các hợp đồng kéo dài 10–15 năm, ký cùng những khách hàng lớn như Microsoft, Meta hay Amazon Web Services. Nhưng AI lại là một cuộc chơi hoàn toàn khác. Một thế hệ neocloud mới như CoreWeave, Nebius, Nscale, Fluidstack hay Lambda đang nổi lên rất nhanh, đóng vai trò trung gian cung cấp hạ tầng cho chính những “ông lớn” này. Nhưng điểm thay đổi mang tính quyết định nằm ở cấu trúc vốn. Trong một “nhà máy AI”, GPU mới là phần chi phí chi phối, chiếm tới 70–80% tổng vốn đầu tư. Ngược lại, trung tâm dữ liệu, vốn từng là hạng mục đắt đỏ nhất, giờ chỉ còn khoảng 20–25%.
Và ở đây phát sinh một vấn đề lớn: bạn không thể áp dụng mô hình hợp đồng 10–15 năm như trước, bởi vòng đời của GPU ngắn hơn rất nhiều. Nếu vẫn dùng cách định giá cũ, toàn bộ bài toán tài chính sẽ lệch ngay từ đầu. Vì vậy, chúng tôi buộc phải xây dựng một cách tiếp cận mới: tích hợp GPU và hạ tầng data center thành một mô hình thống nhất—một “nhà máy AI” đúng nghĩa, cả về vận hành lẫn tài chính. Tại AIC, chúng tôi không chỉ đầu tư mà còn phát triển và vận hành. Chúng tôi làm việc cùng những đội ngũ tốt nhất, tại những địa điểm phù hợp nhất, để xây dựng các nền tảng thực sự khác biệt—như cách chúng tôi đang triển khai cùng KBC. Chiến lược này xuất phát từ một thực tế rõ ràng: các thị trường trung tâm dữ liệu “tier-1” như Frankfurt, London, Amsterdam, Paris hay Dublin đã trở nên quá trưởng thành. Ở đó, chỉ cần có đất và điện là dự án gần như chắc chắn thành công.
Nhưng giờ đây, chính hai yếu tố là đất và điện lại không còn đủ để đáp ứng quy mô mà AI đòi hỏi. Và vì thế, ngành buộc phải dịch chuyển. Các thị trường “tier-2” bắt đầu nổi lên và mang lại lợi suất cao hơn, nhưng cũng đòi hỏi năng lực triển khai và quản trị vượt trội. Và đó chính là khoảng trống mà AIC lấp đầy. Chúng tôi tập trung xây dựng các nền tảng đạt chuẩn đầu tư tại những thị trường giàu tiềm năng, từ Bắc Âu, Trung Đông, Nam và Đông Âu, cho tới Đông Nam Á. Và đó cũng là lý do chúng tôi có mặt tại Việt Nam.
Ông vừa nhắc đến việc cùng KBC xây dựng một điều gì đó thật sự khác biệt thông qua dự án “nhà máy AI’’ tại Tp. Hồ Chí Minh. Vậy xin ông đặt dự án này vào bối cảnh cụ thể hơn: liệu đây có phải là mô hình đầu tiên tại Việt Nam? Và rộng hơn, dự án này nằm ở đâu trong chiến lược đầu tư toàn cầu cũng như tầm nhìn của AIC đối với hạ tầng AI?
Ông Oliver Jones: Các khoản đầu tư vào hạ tầng AI đã và đang diễn ra rõ nét tại Việt Nam. Những doanh nghiệp viễn thông rất uy tín như Viettel hay FPT đều đã vận hành các trung tâm dữ liệu của riêng mình. Tuy nhiên, nếu nhìn vào tổng thể, quy mô thị trường vẫn còn khá khiêm tốn. Rất khó để đưa ra một con số tuyệt đối chính xác, nhưng tổng công suất trung tâm dữ liệu đang hoạt động tại Việt Nam hiện vào khoảng 200–250 megawatt.
Đặt con số đó bên cạnh các quốc gia trong khu vực, bạn sẽ thấy rõ sự khác biệt: Singapore đã đạt khoảng 1 gigawatt (tức 1.000 megawatt), còn Malaysia dao động trong khoảng 500–700 megawatt. Nói cách khác, Việt Nam hiện vẫn chưa phải là một thị trường trưởng thành về hạ tầng dữ liệu trong Đông Nam Á, nhưng về mặt chiến lược, đây là một thị trường cực kỳ đáng chú ý. Việt Nam sở hữu một dân số lớn, một nguồn năng lượng sáng tạo dồi dào, và đặc biệt là vị thế địa chính trị rất “cân bằng” giữa Trung Quốc và Mỹ. Chính sự cân bằng này khiến Việt Nam trở thành một điểm đến hấp dẫn cho việc triển khai hạ tầng GPU từ các đối tác phương Tây trong khu vực.
Với AIC, điều khiến chúng tôi thực sự quan tâm là: nếu dự án tại Tân Phú Trung đạt được quy mô như kỳ vọng—trên 300 megawatt—thì chỉ riêng dự án này đã có thể hơn gấp đôi tổng công suất trung tâm dữ liệu hiện tại của cả Việt Nam. Theo những gì chúng tôi ghi nhận gần nhất, cả nước hiện có khoảng 40 trung tâm dữ liệu, với tổng công suất chỉ hơn 200 megawatt—phần lớn là các cơ sở quy mô nhỏ. Vì vậy, việc xây dựng một cơ sở mà riêng giai đoạn đầu đã đạt 50 megawatt, rồi tiếp tục mở rộng lên hàng trăm megawatt thực sự sẽ tạo ra nhà máy AI quy mô lớn nhất tại Việt Nam. Dĩ nhiên, sẽ còn những dự án khác xuất hiện song song. Nhưng điều quan trọng là: công trình này không chỉ phục vụ riêng thị trường Việt Nam mà còn được định vị để phục vụ cả Đông Nam Á.
Ông nhấn mạnh rằng dự án này không chỉ phục vụ Việt Nam mà còn được định vị như một trung tâm AI của khu vực. Vậy điều gì khiến ông tin rằng Việt Nam là nơi phù hợp để triển khai một dự án công nghệ ở quy mô lớn như vậy?
Ông Oliver Jones: Chúng tôi không ngồi lập bảng so sánh hơn 200 quốc gia theo kiểu loại trừ rồi mới chốt “phải là Việt Nam”. Trên thực tế, chúng tôi đi theo tiếng gọi của thị trường, nơi cơ hội đủ rõ và thời điểm đủ chín. Thách thức lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở việc có đất, mà là có được một môi trường phát triển phù hợp. Điều đó bao gồm khả năng làm việc hiệu quả với chính quyền địa phương lẫn trung ương, cũng như một hệ sinh thái đủ ổn định và cởi mở để doanh nghiệp có thể triển khai dự án một cách thuận lợi. Nói một cách đơn giản, đó phải là một môi trường “dễ làm ăn”, nhưng theo đúng nghĩa tích cực: minh bạch, hợp tác và bền vững.

Nhưng điều quan trọng nhất ở thời điểm hiện tại là phải tìm được một nơi hội tụ đủ hai yếu tố: quỹ đất sẵn sàng và nguồn điện đi kèm có thể triển khai ngay lập tức. Tốc độ lúc này là yếu tố sống còn. Chẳng hạn, tại châu Âu, AIC đã xem xét hơn 100 cơ hội phát triển “nhà máy AI”, nhưng gần như không tìm được nhiều lựa chọn khả thi. Trên toàn châu lục, có lẽ chưa đến 10 địa điểm đáp ứng được yêu cầu để triển khai ở quy mô lớn trong thời gian ngắn.
Với AIC, “quy mô lớn” nghĩa là có thể đạt khoảng 200 megawatt trong vòng hai năm, và sau đó tiếp tục mở rộng ngay trên cùng một địa điểm lên 500, thậm chí 1.000 megawatt. Đó mới là quy mô thực sự của một nhà máy AI. Khi được KBC tiếp cận, chúng tôi được giới thiệu như một đối tác phù hợp. Và thực tế cho thấy, năng lực của AIC kết hợp với nền tảng của KBC tạo nên một sự cộng hưởng rất rõ ràng.Cách chúng tôi lựa chọn dự án khá nhất quán: phải có quỹ đất, có nguồn điện đủ lớn, có khả năng mở rộng đúng như quy mô chúng tôi đặt ra. Đồng thời, cần có sự ủng hộ mạnh mẽ từ chính phủ, bởi điều đó quyết định tốc độ triển khai. Và không thể thiếu một đối tác địa phương đủ năng lực. Cuối cùng, nếu dự án thành công, thị trường quốc tế phải đủ lớn để hấp thụ toàn bộ công suất đó. Khi đối chiếu tất cả các tiêu chí này với cơ hội từ KBC, câu trả lời đều là “có”.
Nhu cầu cho hạ tầng AI hiện nay gần như là vô hạn, nhưng có một khoảng cách rất lớn giữa nhu cầu và khả năng đáp ứng thực tế. Vì vậy, những địa điểm có thể xây dựng được các cơ sở đạt chuẩn quốc tế, có tính thương mại cao và triển khai nhanh chóng sẽ đóng vai trò then chốt. Cá nhân tôi thực sự ấn tượng với mức độ hỗ trợ mà chúng tôi nhận được tại TP. Hồ Chí Minh. Đó chính là điều chúng tôi tìm kiếm: một sự đồng thuận rằng dự án này phù hợp với định hướng phát triển của thành phố, của khu vực và của cả quốc gia, và từ đó, các bên cùng bắt tay để biến nó thành hiện thực. Tất cả những yếu tố đó khiến chúng tôi tin rằng Việt Nam là một điểm đến cực kỳ hấp dẫn cho dự án này.
Ông đã dành nhiều lời tích cực cho sự hỗ trợ từ TP. Hồ Chí Minh và cho rằng điều đó rất phù hợp với tầm nhìn dài hạn của AIC. Vậy trong thời gian tới, ông nhìn nhận đây sẽ là một dự án mang tính “flagship” duy nhất, hay AIC có kế hoạch mở rộng mô hình “nhà máy AI” sang các khu vực khác tại Việt Nam như Hà Nội, Bắc Ninh hoặc xa hơn nữa?
Ông Oliver Jones: Một trong những lý do chúng tôi hợp tác với KBC là bởi họ là một trong những nhà phát triển khu công nghiệp hàng đầu, với quỹ đất trải rộng trên nhiều địa phương. Tuy nhiên, cần hiểu rằng mô hình này không giống các trung tâm dữ liệu co-location (thuê chỗ đặt máy chủ) truyền thống, nơi bạn có thể xây nhiều cơ sở nhỏ rải rác khắp nơi. Với “nhà máy AI”, quy mô và sự tập trung là yếu tố then chốt. Tại Tân Phú Trung, chúng tôi nhìn thấy khả năng mở rộng vượt xa con số 340 megawatt ban đầu. Đồng thời, không loại trừ khả năng triển khai thêm một cơ sở tại miền Bắc, đặc biệt khi KBC sở hữu những quỹ đất rất tiềm năng quanh khu vực Hà Nội. Nhưng trước hết, nếu dự án tại TP. Hồ Chí Minh đạt được thành công như kỳ vọng, ưu tiên của chúng tôi sẽ là tối đa hóa quy mô ngay tại đây, phối hợp chặt chẽ với đối tác KBC và Chính phủ Việt Nam.
Nếu nhìn vào cách các cụm hạ tầng dữ liệu hình thành tại Malaysia, hay điển hình như Ashburn (Virginia) tại Mỹ, bạn sẽ thấy một quy luật rõ ràng: khi điều kiện đủ tốt, các dự án có xu hướng tập trung thành “cụm” thay vì phân tán. Và nếu chúng tôi thành công, AIC chắc chắn sẽ không phải là đơn vị duy nhất tham gia “cuộc chơi” này tại Việt Nam. Ngược lại, Việt Nam hoàn toàn có thể thu hút thêm nhiều nhà phát triển khác, những đối thủ cạnh tranh trực tiếp với chúng tôi. Nhưng đó là điều tích cực. Bởi thực tế là, dù hiện tại tổng công suất trung tâm dữ liệu của Việt Nam chỉ mới ở mức hơn 200 megawatt, thì con số đó không phản ánh tương lai. Thế giới đã thay đổi. Những quốc gia và môi trường kinh doanh nào dám định vị mình ở tuyến đầu của làn sóng AI sẽ trở thành những nền kinh tế dẫn dắt trong khu vực. Và ở Đông Nam Á, cánh cửa đó hiện vẫn đang rộng mở.
Ông đã phân tích khá rõ vì sao Việt Nam là một cơ hội hấp dẫn. Nhưng ở chiều ngược lại, đâu là những thách thức lớn nhất khi triển khai các dự án hạ tầng AI quy mô lớn tại đây, đặc biệt ở mức độ mà AIC đang theo đuổi?
Ông Oliver Jones: Trước hết, những dự án như thế này không bao giờ được triển khai theo kiểu “đánh cược”. Để hình dung rõ hơn: con số 2 tỷ USD mà chúng ta nhắc tới thực chất là ngân sách cho khoảng 45 megawatt công suất, bao gồm xây dựng trung tâm dữ liệu, mua đất, đầu tư hạ tầng điện, và quan trọng nhất là trang bị GPU cho 5–6 năm đầu vận hành. Trong đó, riêng GPU đã chiếm khoảng 1,4 tỷ USD. Đó là một khoản đầu tư khổng lồ. Vì vậy, khi bỏ ra từng ấy vốn, điều tiên quyết là phải có sự ổn định. Nhưng chưa đủ, bạn còn phải có khách hàng ngay từ đầu. Một trong những trọng tâm của AIC là đảm bảo chúng tôi mang đến đúng khách hàng, những đối tác đủ lớn và đủ tin cậy, để từ đó có thể huy động vốn, vận hành hiệu quả và tạo ra dấu ấn ở cấp độ khu vực. Tóm lại, bạn cần: khách hàng, quỹ đất và nguồn điện sẵn sàng, một đội ngũ địa phương đủ năng lực, và sự ủng hộ từ chính phủ.
Trong tất cả những yếu tố đó, điều khiến các khách hàng lo ngại nhất chính là sự bất định. Chúng tôi từng làm việc tại một số thị trường (ngoài châu Á) nơi mà vào phút cuối, chính phủ thay đổi cam kết về nguồn điện đôi khi không có lý do rõ ràng. Và chỉ cần điều đó xảy ra, toàn bộ niềm tin lập tức bị lung lay. Bởi khi bạn chuẩn bị đầu tư hàng tỷ đô la, bạn cần một mức độ chắc chắn đủ lớn để có thể đi đến cùng dự án. Và điều tích cực là, tại Việt Nam cũng như ở bất kỳ thị trường nào, những đối tác mà chúng tôi làm việc cùng đều hiểu rất rõ điều đó: nếu đã cam kết về đất, về điện, thì phải có khả năng thực thi đến cùng. Điều quan trọng nữa là phải có những con người có tầm nhìn và hiểu rõ điều gì đang diễn ra.
Đúng là khi vận hành, những cơ sở này không cần quá nhiều nhân sự, bởi phần lớn hệ thống mang tính tự động hóa cao. Nhưng trong quá trình xây dựng, nhu cầu lao động là rất lớn. Chúng cũng tôi dự kiến đưa vào những công nghệ tiên tiến nhất, đặc biệt là hệ thống điện, làm mát bằng chất lỏng và các giải pháp kỹ thuật hiện đại để phục vụ môi trường GPU. Điều đó cũng mở ra một hướng đi mới: phát triển các cơ sở sản xuất ngay tại Việt Nam để chế tạo các thiết bị cơ điện phức tạp phục vụ trung tâm dữ liệu. Bởi xét về kinh tế, sẽ hợp lý hơn rất nhiều nếu sản xuất ngay tại chỗ thay vì vận chuyển từ nửa vòng trái đất. Và Việt Nam là một môi trường có năng lực sản xuất rất tốt. Chúng tôi tin rằng đây sẽ là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng cho các “nhà máy AI” trong tương lai, đồng thời tạo ra thêm việc làm và giá trị kinh tế trong nước.
Trong 5–10 năm tới, ông nhìn nhận thị trường trung tâm dữ liệu tại Việt Nam sẽ phát triển ra sao? Và trong bối cảnh đó, những yếu tố như AI, chuyển đổi số hay 5G đang định hình lại không chỉ quy mô, mà cả cách thiết kế và vận hành hạ tầng dữ liệu hiện đại như thế nào?
Ông Oliver Jones: Thực ra, ngay cả những người trong ngành như chúng tôi cũng khó có thể dự báo chính xác, đơn giản vì đây là một vùng chưa có tiền lệ. Thị trường đang tăng trưởng rất nhanh, và nhiều giả định trước đây không còn đúng nữa. Tuần trước, khi nghe Jensen Huang chia sẻ rằng NVIDIA có thể hướng tới doanh thu 1.000 tỷ USD trong vòng hai năm, ai cũng phải dừng lại và tự hỏi: liệu cuốn sách cũ của ngành công nghệ đang được viết lại từ trang đầu? Trong lĩnh vực trung tâm dữ liệu, điều đó thể hiện rất rõ. Tôi đã làm trong ngành này hơn 20 năm, nhưng chỉ trong 18 tháng qua, tôi gần như phải học lại từ đầu, từ cách cấu trúc tài chính cho đến các giải pháp kỹ thuật.
Trước đây, trong kỷ nguyên điện toán đám mây, công suất tiêu thụ trên mỗi rack thường chỉ khoảng 5 đến 15 kilowatt, đó là tiêu chuẩn trong suốt gần một thập kỷ. Nhưng với các thế hệ GPU mới như GB200 hay GB300, con số này đã lên tới khoảng 150 kilowatt mỗi rack, tức gấp 10 lần. Và những dòng chip mới sắp ra mắt, như Vera Rubin, có thể đạt 227 kilowatt, thậm chí tiến tới 600 kilowatt mỗi rack. Bạn có thể tự hình dung mức độ thay đổi. Điều đó buộc toàn bộ cách tiếp cận về thiết kế kỹ thuật, làm mát và cung cấp điện phải được xem xét lại từ đầu. Tuy nhiên, có một điều tôi có thể nói chắc chắn: một khi “cánh cửa AI” đã mở ra, nó sẽ không bao giờ đóng lại. AI đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống.
Tôi vừa đọc được rằng hiện có khoảng 900 triệu người sử dụng ChatGPT thường xuyên, tức hơn 10% dân số thế giới. Châu Á, với tỷ trọng dân số lớn nhất thế giới, sẽ là thị trường trọng điểm. Và những nền kinh tế năng động như Việt Nam, nơi có lực lượng lao động trẻ, sáng tạo và giàu tinh thần doanh nghiệp, có đầy đủ điều kiện để tận dụng làn sóng này. Vì vậy, tôi tin rằng AI sẽ tiếp tục tăng trưởng rất nhanh. Yếu tố then chốt đối với Việt Nam nằm ở mức độ phát triển của hạ tầng nền tảng, tương tự như điện hay viễn thông, nhưng ở đây là hạ tầng AI. Và chúng tôi kỳ vọng sẽ là “viên gạch đầu tiên” trong việc xây dựng nền tảng đó tại Việt Nam, ở quy mô đủ lớn.
4 tháng trước
Firmus gọi thêm vốn để tăng tốc đầu tư cơ sở hạ tầng AI10 tháng trước
FV đầu tư 200 tỷ đồng cho hệ thống robot điều trị ung thư7 tháng trước
Trung Quốc nói chip H20 của Nvidia có lỗi bảo mật4 tháng trước
Kakao hợp tác với OpenAI để thúc đẩy tăng trưởng