“Ẩn sau sự rạn nứt trong quan hệ ngoại giao là một đợt gia tăng mạnh mẽ các liên kết kinh tế của Nhật Bản với Trung Quốc,” theo nhận định của nhà nghiên cứu Ryan Shih thuộc Viện Lowy.
Thủ tướng Sanae Takaichi đã giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử sớm ngày 8 tháng 2 ở Nhật. Bà xem điều này là tiền đề củng cố sự hậu thuẫn cho đường lối đối ngoại cứng rắn hơn, dù lập trường đó làm phật lòng Trung Quốc.

Khi đất nước tỷ dân ngày càng sử dụng sức ép thương mại đối với xứ mặt trời mọc, kể cả các biện pháp hạn chế xuất khẩu đất hiếm, quan hệ hai nước đang bước vào một giai đoạn sóng gió mới.
Năm 2026, tình hình xem ra không giống mối quan hệ hợp tác đầy bất an trước đây, mà như giai đoạn đầu của một cuộc chiến tranh lạnh mới. Song dữ liệu lại cho thấy một câu chuyện phức tạp hơn nhiều. Tại thời điểm Tokyo và Bắc Kinh dường như ngày càng xa rời về chính trị, dòng vốn Nhật Bản lại đang di chuyển theo hướng ngược lại.
Mặc dù quan hệ ngoại giao rơi xuống mức thấp mới, số liệu từ Bộ Thương mại Trung Quốc cho thấy vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Nhật Bản vào Trung Quốc đã tăng vọt 55,5% so với cùng kỳ năm trước trong ba quý đầu năm 2025.
Cú tăng đột biến này tương phản rõ rệt với xu hướng suy giảm đầu tư trên diện rộng của Trung Quốc. Năm 2025, tổng vốn FDI giải ngân của Trung Quốc (tức vốn đầu tư nước ngoài đã thực sự được thực hiện, chứ không chỉ ở mức kế hoạch hoặc cam kết) giảm xuống còn 747,77 tỷ nhân dân tệ (khoảng 109 tỷ USD), giảm 9,5% so với năm trước đó, đánh dấu năm suy giảm thứ ba liên tiếp.
Tuy nhiên, câu chuyện “vốn ngoại tháo chạy khỏi Trung Quốc” mà ta thường nghe chỉ phản ánh một phần thực tế. Mặc dù tổng giá trị đầu tư sụt giảm, số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài mới được thành lập đạt 70.392, tăng 19,1% so với cùng kỳ năm trước.
Nhật Bản không phải là ngoại lệ. Vốn đầu tư của Thụy Sĩ vào Trung Quốc tăng vọt 66,8%; vốn đầu tư của Anh quốc tăng 15,9%; và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) ghi nhận mức tăng trưởng 27,3%; nguyên nhân phần lớn do các nước này quan tâm đến năng lượng xanh và kinh tế số.
Đằng sau những con số trên là một bước chuyển dịch có tính toán kỹ lưỡng hơn trong tư duy của đất nước tỷ dân: rời bỏ logic “ưu tiên tăng trưởng trước” để hướng tới một chiến lược trong đó an ninh được đặt lên hàng đầu.
Với việc khởi động Kế hoạch 5 năm trong giai đoạn 2026-2030 của Trung Quốc, phát triển công nghệ đã được định nghĩa lại như một vấn đề sống còn của quốc gia. Trung Quốc hiện đang theo đuổi chính sách mà họ gọi là “mở cửa có mục tiêu”. Lĩnh vực sản xuất được mở cửa trên diện rộng, trong khi vốn nước ngoài được điều hướng có chọn lọc vào các phân khúc như trí tuệ nhân tạo, xe điện và dịch vụ số.
Trung Quốc ngày càng tự định vị mình như bãi thử nghiệm quy tụ các hệ thống năng lượng tiên tiến và công nghệ dựa trên dữ liệu. Bằng cách neo giữ công nghệ của Nhật Bản và châu Âu bên trong hệ thống của mình, Bắc Kinh hi vọng bất kỳ lệnh trừng phạt nào trong tương lai nhắm vào Trung Quốc sẽ vấp phải sự phản kháng mạnh mẽ từ những nhóm lợi ích ngay trong các nền kinh tế đó.
Có vẻ như các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc tin rằng các tập đoàn đa quốc gia sẽ không thể rời bỏ thị trường Trung Quốc, ngay cả khi có quy định siết chặt hơn và Luật Chống gián điệp phát huy tác dụng. Bà Takaichi dường như nhận thức rõ thực tế này. Sau khi giành được chiến thắng lịch sử trong cuộc tổng tuyển cử, có thể bà sẽ lập luận rằng Nhật Bản không còn đơn thuần đi theo sự dẫn dắt của Washington, mà đang trỗi dậy như một bên thiết lập luật chơi tại khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương.
TỪ “CÔNG XƯỞNG CỦA THẾ GIỚI” ĐẾN CHIẾN LƯỢC SINH TỒN “BÁM RỄ”
Nghịch lý này không hề trừu tượng. Nó đã và đang định hình lại cách doanh nghiệp vận hành trên thực địa, đồng thời phản ánh trong trải nghiệm của nhiều công dân Nhật Bản sinh sống và làm việc tại Trung Quốc.
Năm 2011, cộng đồng người Nhật tại đây đạt mức đỉnh khoảng 150.000 người. Thời điểm đó người ta vẫn thường nhìn nhận Trung Quốc là “công xưởng của thế giới”.
Nhiều cá nhân và chủ doanh nghiệp nhỏ của Nhật Bản đã chuyển đến Trung Quốc do sức hút từ chi phí lao động thấp hơn và năng lực sản xuất công nghiệp ngày càng mở rộng. Các hoạt động sản xuất và cung ứng đóng vai trò trụ cột cho sự hiện diện này, hỗ trợ cộng đồng người Nhật khá đông cùng các mạng lưới giao thương hằng ngày với mật độ dày đặc.
Tuy nhiên, căng thẳng xung quanh quần đảo tranh chấp Senkaku nổ ra cũng trong năm đó. Bắc Kinh áp đặt các biện pháp hạn chế xuất khẩu đất hiếm đối với Nhật Bản, và quan hệ Trung-Nhật kể từ đó chưa bao giờ thực sự phục hồi. Những hệ lụy từ đó lan ra ngoài lĩnh vực ngoại giao. Làn sóng dân tộc chủ nghĩa dâng cao ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều người Nhật sinh sống tại Trung Quốc, làm người ta phải định hình lại cách hiểu về rủi ro chính trị ở cả cấp độ cá nhân lẫn doanh nghiệp.
Đại dịch COVID-19 khiến môi trường vốn đã mong manh này càng thêm xáo trộn. Chuỗi cung ứng đứt gãy, điều kiện vận hành trở nên khó dự đoán hơn, nhiều doanh nghiệp Nhật Bản đã cân nhắc lại sự hiện diện của mình tại Trung Quốc, ngay cả khi các kênh tiếp xúc chính trị cấp cao giữa hai nước vẫn tiếp diễn.
Đến năm 2026, số lượng công dân Nhật Bản sinh sống tại Trung Quốc đã giảm xuống dưới 100.000 người. Tuy nhiên, người ở lại không chỉ đơn giản là bám trụ.
Đối với các chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn còn ở lại, sự đánh đổi là rất rõ ràng. Những làn sóng bài Nhật đều đặn xuất hiện vẫn tiếp tục gây ra những rủi ro cho xã hội và cá nhân, trong khi việc chuyển địa điểm kinh doanh trở nên ngày càng khó khăn do đã có nhiều năm tích lũy đầu tư cùng các quan hệ đối tác tại địa phương. Trước đây, nhiều doanh nghiệp thường lấy nguồn hàng bán thành phẩm từ Trung Quốc để xuất khẩu. Ngày nay, họ có xu hướng tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng của Trung Quốc, đối với nhiều đơn vị thì bước chuyển dịch này đã trở thành một hình thức tích hợp mang tính cấu trúc.
CÁC KÊNH “NƯỚC THỨ BA” VÀ SỰ TRỖI DẬY CỦA “TRUNG TÂM LƯU KÝ CÔNG NGHỆ”
Không chỉ các doanh nghiệp vừa và nhỏ mới ở lại. Các ông lớn ngành công nghiệp Nhật Bản cũng đang làm điều tương tự.
Bất chấp căng thẳng chính trị gia tăng, các doanh nghiệp lớn của Nhật Bản ngày càng áp dụng chiến lược “In China, for China”.
Nhật Bản là thành viên của RCEP, hiệp định thương mại tự do (FTA) lớn nhất thế giới, cho phép các quốc gia thành viên giao thương và đầu tư tự do hơn trong khuôn khổ của hiệp định. Hiện nay, Nhật Bản đang tận dụng những lợi thế này bằng cách đầu tư mạnh vào sản xuất công nghệ cao và nghiên cứu-phát triển (R&D) tại Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của mình.
Chẳng hạn, vào năm 2025, Honda đã công bố mối quan hệ hợp tác sâu rộng với Momenta, một công ty hàng đầu của Trung Quốc trong mảng xe tự hành. Các hãng xe hơi Nhật Bản hiểu rằng trong kỷ nguyên điện hóa và xe thông minh, việc rời bỏ hệ sinh thái R&D của Trung Quốc khiến họ gặp nguy cơ bị đẩy ra rìa trên quy mô toàn cầu.

Tuy nhiên, có lẽ điều đáng chú ý hơn chính là sự trỗi dậy của các “kênh nước thứ ba”.
Các quốc gia như Vương quốc Anh và Thụy Sĩ, đều là các trung tâm tài chính offshore toàn cầu, đang trỗi dậy với vai trò cửa ngõ gián tiếp để Trung Quốc tiếp cận vốn và công nghệ phương Tây. Ả Rập Saudi, được thúc đẩy bởi chương trình nghị sự về chuyển đổi năng lượng của mình, cũng đã bắt đầu điều hướng dòng vốn vào các phân khúc công nghệ và năng lượng mới của Trung Quốc.
Chúng ta đã thấy các công ty Mỹ đầu tư vào ngành dược phẩm của Trung Quốc thông qua Ả Rập Saudi. Đến 2026, nhiều khả năng sẽ có thêm doanh nghiệp Nhật Bản, với ý định phòng ngừa rủi ro địa chính trị, sẽ đầu tư vào Trung Quốc thông qua công ty con hoặc liên doanh đặt tại các nước thứ ba. Điều quan trọng ở đây không phải là nguồn gốc của dòng vốn, mà là nó được phân loại như thế nào về mặt pháp lý và thống kê.
Tính đến năm 2025, Trung Quốc và Thụy Sĩ đang đàm phán nâng cấp hiệp định thương mại tự do (FTA), một động thái mà giới chức cho biết có thể mở rộng hợp tác sang thương mại số và trí tuệ nhân tạo. Xét tới chiến lược của Trung Quốc trong việc điều hướng dòng vốn đầu tư nước ngoài vào các ngành cụ thể, Thụy Sĩ có thể phát triển thành một “trung tâm lưu ký công nghệ” vào năm 2026.
Các nhà đầu tư nước ngoài, chẳng hạn như từ Nhật Bản, có thể thiết lập trụ sở R&D tại châu Á dưới pháp nhân Thụy Sĩ, trước khi thành lập liên doanh với các đối tác Trung Quốc, qua đó giúp cho các khoản đầu tư này mang diện mạo pháp lý trung lập.
Đồng thời, Trung Quốc và Vương quốc Anh cũng đã nối lại tiến trình đối thoại kinh tế và tài chính.
Tháng 1.2026, Thủ tướng Anh Keir Starmer đã thăm Bắc Kinh và thúc đẩy quan hệ kinh tế chặt chẽ hơn, bao gồm các thỏa thuận mở rộng hợp tác trong thương mại dịch vụ và khởi động một nghiên cứu khả thi hướng tới một hiệp định thương mại dịch vụ song phương nhiều tiềm năng. Về lý thuyết, các công ty đa quốc gia có thể sử dụng các cấu trúc tài chính đặt tại London để tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác đầu tư với Trung Quốc. Tùy thuộc vào cách thức sắp xếp quyền sở hữu và cơ chế báo cáo, các cấu trúc như vậy có thể ảnh hưởng đến cách các khoản đầu tư được ghi nhận chính thức, dù điều này sẽ khác nhau tùy từng trường hợp.
Tại Trung Đông, chương trình Vision 2030 của Ả Rập Saudi mở ra một lộ trình tiềm năng nữa cho sự gắn kết kinh tế trong khu vực. Nhật Bản và Ả Rập Saudi đã mở rộng hợp tác trong chuyển đổi năng lượng, phát triển công nghiệp và các công nghệ mới nổi, bao gồm AI. Một vài doanh nghiệp Nhật Bản đã thành lập trụ sở khu vực tại Ả Rập Saudi như một phần trong tiến trình cải tổ môi trường đầu tư của vương quốc này.
Khi vốn đầu tư của Ả Rập Saudi vào Trung Quốc gia tăng, các cấu trúc như vậy có thể giúp doanh nghiệp Nhật Bản được tiếp cận gián tiếp với những cơ hội gắn liền với Kế hoạch 5 năm mới nhất của Trung Quốc, tùy thuộc vào quy định pháp lý và cách sắp xếp quyền sở hữu. Thắng lợi của bà Sanae Takaichi trong cuộc bầu cử năm 2026 tại Nhật Bản giúp cử tri Nhật nhìn thấy một mô hình hành xử mới, với sự tách bạch có chủ ý giữa chiến lược chính trị và chiến lược kinh tế. Về chính trị và quân sự, Nhật Bản đang đối đầu với Trung Quốc bằng lập trường cứng rắn nhất từ trước đến nay. Tuy nhiên, về kinh tế và công nghệ, các doanh nghiệp Nhật Bản vẫn tiếp tục thắt chặt quan hệ với Trung Quốc thông qua các quỹ chung và các quan hệ hợp tác đặt tại Ả Rập Saudi, Thụy Sĩ hoặc Vương quốc Anh.
“Nhật Bản đang thể hiện một dạng nintai (nhẫn nại): khả năng hấp thụ áp lực trong khi vẫn duy trì sự linh động về kinh tế. Lối tiếp cận này hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu mới cho cách thế giới tương tác với Trung Quốc.” – Ryan Shih, chuyên gia trong mảng địa chính trị và chuỗi cung ứng, nhận định.
(Biên dịch: Hữu Thọ)
Theo forbes.baovanhoa.vn (https://forbes.baovanhoa.vn/dau-tu-cua-nhat-ban-vao-trung-quoc-tiep-tuc-tang-bat-chap-cang-thang-chinh-tri)
1 tháng trước
Hoa Kỳ và Nhật Bản nỗ lực thúc đẩy gói đầu tư 550 tỷ USD5 tháng trước
Apple ra mắt iPhone 17 ít tập trung vào trí tuệ nhân tạo1 tháng trước
Sản lượng thép của Mỹ vượt Nhật lần đầu tiên sau 26 năm